BẢNG GIÁ MẠNG WIFI VIETTEL |
||||
| Phạm vi nội thành Hà Nội & Hồ Chí Minh | ||||
| Gói cước | NETVT1H | NETVT2H | MESHVT2H | MESHVT3H |
| Tốc độ Download | 300Mbps | 500Mbps | 500Mbps | 500Mbps |
| Tốc độ Up to | 300Mbps | 1Gbps | 1Gbps | 1Gbps |
| Đơn giá | 220.000 VNĐ | 265.000 VNĐ | 289.000 VNĐ | 359.000 VNĐ |
| Thiết bị |
Model Wifi6 mới 4 cổng lan, 2 băng tần Gói MESHVT2H có thêm 2 Mesh Wifi Gói MESHVT3H có thêm 3 Mesh Wifi |
|||
| Trả trước 6 tháng | Miễn phí lắp đặt | |||
| Trả trước 12 tháng | Miễn phí lắp đặt, tặng 1 tháng cước miễn phí | |||
| Giá đã bao gồm VAT | ||||
| Phí hòa mạng: 300.000 VNĐ | ||||
MẠNG WIFI + TRUYỀN HÌNH VIETTEL
BẢNG GIÁ MẠNG WIFI VÀ TRUYỀN HÌNH VIETTEL |
||||
| Phạm vi nội thành Hà Nội & Hồ Chí Minh | ||||
| Gói cước | NETVT1H | NETVT2H | MESHVT2H | MESHVT3H |
| Tốc độ Download | 300Mbps | 500Mbps | 500Mbps | 500Mbps |
| Tốc độ Up to | 300Mbps | 1Gbps | 1Gbps | 1Gbps |
| Đơn giá | 240.000 VNĐ | 285.000 VNĐ | 309.000 VNĐ | 379.000 VNĐ |
| Thiết bị |
Model Wifi6 mới 4 cổng lan, 2 băng tần Gói MESHVT2H có thêm 2 Mesh Wifi Gói MESHVT3H có thêm 3 Mesh Wifi |
|||
| Trả trước 6 tháng | Miễn phí lắp đặt | |||
| Trả trước 12 tháng | Miễn phí lắp đặt, tặng 1 tháng cước miễn phí | |||
| Giá đã bao gồm VAT | ||||
| Phí hòa mạng: 300.000 VNĐ | ||||
MẠNG WIFI VIETTEL CÁC TỈNH
BẢNG GIÁ MẠNG WIFI VIETTEL CÁC TỈNH |
||||
| Phạm vi các tỉnh & ngoại thành | ||||
| Gói cước | NETVT1T | NETVT2T | MESHVT2T | MESHVT3T |
| Tốc độ Download | 300Mbps | 500Mbps | 500Mbps | 500Mbps |
| Tốc độ Up to | 300Mbps | 1Gbps | 1Gbps | 1Gbps |
| Đơn giá | 180.000 VNĐ | 240.000 VNĐ | 245.000 VNĐ | 299.000 VNĐ |
| Thiết bị |
Model Wifi6 mới 4 cổng lan, 2 băng tần Gói MESHVT2T có thêm 2 Mesh Wifi Gói MESHVT3T có thêm 3 Mesh Wifi |
|||
| Trả trước 6 tháng | Miễn phí lắp đặt | |||
| Trả trước 12 tháng | Miễn phí lắp đặt, tặng 1 tháng cước miễn phí | |||
| Giá đã bao gồm VAT | ||||
| Phí hòa mạng: 300.000 VNĐ | ||||
MẠNG WIFI VIETTEL TỐC ĐỘ CAO
BẢNG GIÁ MẠNG WIFI VIETTEL TỐC ĐỘ CAO |
||||
| Phạm vi công ty & tổ chức toàn quốc | ||||
| Gói cước | MeshPRO1 | MeshPRO2 | VIP 200 | VIP 500 |
| Tốc độ Download | Max 1Gbps | Max 1Gbps | Max 1Gbps | Max 1Gbps |
| Tốc độ Upload | 400Mbps | 500Mbps | 200Mbps | 500Mbps |
| Đơn giá | 400.000 VNĐ | 600.000 VNĐ | 800.000 VNĐ | 1.900.000 VNĐ |
| Thiết bị | Model Wifi6 và 01 MeshWifi với MeshPRO1 và 02 MeshWifi với gói MeshPRO2 |
|||
| Trả trước 6 tháng | Miễn phí lắp đặt | |||
| Trả trước 12 tháng | Miễn phí lắp đặt, tặng 1 tháng cước miễn phí | |||
| Giá đã bao gồm VAT | ||||
| Phí hòa mạng: 300.000 VNĐ | ||||
CAMERA THÔNG MINH
CÁC GÓI CƯỚC TRẢ TRƯỚC SIM VIETTEL
gói cước 5G135
Cước tháng 135.000 VNĐ
4GB/ngày
Miễn phí TV360
20GB lưu trữ trên Mybox
gói cước 5G150
Cước tháng 150.000 VNĐ
6GB/ngày
Miễn phí TV360
30GB lưu trữ trên Mybox
gói cước 5G160B
Cước tháng 160.000 VNĐ
4GB/ngày
Miễn phí TV360
20GB lưu trữ trên Mybox
Miễn phí gọi nội mạng (10p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (100p)
gói cước 5G180B
Cước tháng 180.000 VNĐ
6GB/ngày
Miễn phí TV360
30GB lưu trữ trên Mybox
Miễn phí gọi nội mạng (10p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (100p)
CÁC GÓI CƯỚC TRẢ SAU SIM VIETTEL
Gói cước N200
Cước tháng 200.000 VNĐ
8GB/ngày
Miễn phí TV360
30GB lưu trữ trên Mybox
100 SMS trong nước
Miễn phí gọi nội mạng (20p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (150p)
Miễn phí truy cập Youtube và Spotify
gói cước N250
Cước tháng 250.000 VNĐ
10GB/ngày
Miễn phí TV360
50GB lưu trữ trên Mybox
150 SMS trong nước
Miễn phí gọi nội mạng (30p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (150p)
Miễn phí truy cập Youtube và Spotify
gói cước N300
Cước tháng 300.000 VNĐ
12GB/ngày
Miễn phí TV360
70GB lưu trữ trên Mybox
200 SMS trong nước
Miễn phí gọi nội mạng (60p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (200p)
Miễn phí truy cập Youtube và Spotify
gói cước N350
Cước tháng 350.000 VNĐ
15GB/ngày
Miễn phí TV360
100GB lưu trữ trên Mybox
200 SMS trong nước
Miễn phí gọi nội mạng (60p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (200p)
Miễn phí truy cập Youtube và Spotify
CÁC GÓI CƯỚC TRẢ SAU SIM VIETTEL
gói cước v120
Cước tháng 120.000 VNĐ
1,5GB/ngày
Miễn phí gọi nội mạng (20p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (50p)
gói cước n400
Cước tháng 400.000 VNĐ
15GB/ngày
Miễn phí TV360
100GB lưu trữ trên Mybox
200 SMS trong nước
Miễn phí gọi nội mạng (60p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (200p)
Miễn phí truy cập Youtube và Spotify
gói cước n500
Cước tháng 500.000 VNĐ
17GB/ngày
Miễn phí TV360
100GB lưu trữ trên Mybox
250 SMS trong nước
Miễn phí gọi nội mạng (60p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (300p)
Miễn phí truy cập Youtube và Spotify
gói cước n1000
Cước tháng 1.000.000 VNĐ
30GB/ngày
Miễn phí TV360
100GB lưu trữ trên Mybox
250 SMS trong nước
Miễn phí gọi nội mạng (60p/cuộc)
Miễn phí gọi ngoại mạng (300p)
Miễn phí truy cập Youtube và Spotify
KHO SỐ ĐIỆN THOẠI VIETTEL CHỌN LỌC
SỐ NĂM SINH
Giá: 4.000.000 VNĐ
0974835368
0974265368
0862386678
0865369678
0865635686
0865369686
0866665388
0979813588
0975533299
0971585399
SỐ ĐẸP
Giá: 6.000.000 VNĐ
0974259686
0974053686
0972300386
0972855386
0866783686
0865551686
0865323688
0866665388
0866663226
0979613998
SỐ LỘC PHÁT
Giá: 8.000.000 VNĐ
0862185186
0375286386
0867666368
0865567668
0862666186
0988795186
0975305686
0963069686
0974821686
0974092668
SỐ VIP
Giá: 10.000.000 VNĐ
0865456123
0865345123
0867326668
0867666368
0981364789
0968450789
0976420789
0964396678
0966796678
0963069686
ĐỒNG HỒ ĐỊNH VỊ MYKID VIETTEL
CĂN NHÀ THÔNG MINH-SMART HOME
MẠNG WIFI FPT
BẢNG GIÁ MẠNG WIFI FPT |
||||
| Phạm vi nội thành Hà Nội & Hồ Chí Minh | ||||
| Gói cước | GIGA | SKY | F-GAME | META |
| Tốc độ Download | 300Mbps | 300Mbps | 300Mbps | 1Gbps |
| Tốc độ Up to | 300Mbps | 1Gbps | 1Gbps | 1Gbps |
| Đơn giá | 220.000 VNĐ | 235.000 VNĐ | 295.000 VNĐ | 325.000 VNĐ |
| Thiết bị | Model Wifi6 mới 4 cổng lan, 2 băng tần | |||
| Trả trước 6 tháng | Miễn phí lắp đặt | |||
| Trả trước 12 tháng | Miễn phí lắp đặt, tặng 1 tháng cước miễn phí | |||
| Giá đã bao gồm VAT | ||||
| Phí hòa mạng: 300.000 VNĐ | ||||
MẠNG WIFI + TRUYỀN HÌNH FPT
BẢNG GIÁ MẠNG WIFI VÀ TRUYỀN HÌNH FPT |
||||
| Phạm vi nội thành Hà Nội & Hồ Chí Minh | ||||
| Gói cước | GIGA | SKY | F-GAME | META |
| Tốc độ Download | 300Mbps | 300Mbps | 300Mbps | 1Gbps |
| Tốc độ Up to | 300Mbps | 1Gbps | 1Gbps | 1Gbps |
| Truyền hình FPT | Trang bị đầu thu TiVi FPT Play Box, điều khiển giọng nói với 180 kênh truyền hình, nội dung phong phú. Kho phim với 10,000 phim bom tấn… |
|||
| Đơn giá | 240.000 VNĐ | 255.000 VNĐ | 315.000 VNĐ | 345.000 VNĐ |
| Thiết bị | Model Wifi6 mới 4 cổng lan, 2 băng tần
Đầu thu TiVi 4K, hỗ trợ điều khiển giọng nói, kết nối wifi |
|||
| Trả trước 6 tháng | Miễn phí lắp đặt | |||
| Trả trước 12 tháng | Miễn phí lắp đặt, tặng 1 tháng cước miễn phí | |||
| Giá đã bao gồm VAT | ||||
| Phí hòa mạng: 300.000 VNĐ | ||||
mạng wifi fpt tỐC độ cao
BẢNG GIÁ MẠNG WIFI FPT TỐC ĐỘ CAO |
||||
| Phạm vi công ty & tổ chức toàn quốc | ||||
| Gói cước | LUX 500 | LUX 800 | IP FRONT | IP ROUTE |
| Tốc độ Download | Max 1Gbps | Max 1Gbps | Max 1Gbps | Max 1Gbps |
| Tốc độ Upload | 500Mbps | 800Mbps | 150Mbps | 150Mbps |
| Đơn giá | 800.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ | 600.000 VNĐ | 600.000 VNĐ |
| Thiết bị |
Trang bị thiết bị Wifi Mesh |
|||
| Trả trước 6 tháng | Phí hòa mạng: 900.000 VND | |||
| Trả trước 12 tháng | Phí hòa mạng: 600.000 VND, tặng 1 tháng cước miễn phí | |||
| Giá đã bao gồm VAT | ||||
